Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xe cứu hỏa" (1)

xe cứu hỏa
phát
Tiếng Anh Danh từfire engine
Từ vựng của tôi
gọi xe cứu hỏa
call a fire engine

swap_horiz Từ liên quan "xe cứu hỏa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xe cứu hỏa" (1)

gọi xe cứu hỏa
call a fire engine