Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xe cứu hỏa" (1)
xe cứu hỏa

Tiếng Anh
Danh từfire engine
gọi xe cứu hỏa
call a fire engine
Từ liên quan "xe cứu hỏa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xe cứu hỏa" (1)
gọi xe cứu hỏa
call a fire engine
